Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Brighton&Hove Albion

Brighton&Hove Albion

Anh
Anh

Brighton&Hove Albion Resultados mais recentes

TTG 09/05/26 10:00
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
3 0
TTG 02/05/26 10:00
Newcastle United Newcastle United Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
3 1
TTG 21/04/26 15:00
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Chelsea Chelsea
3 0
TTG 18/04/26 12:30
Tottenham Tottenham Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
2 2
TTG 11/04/26 10:00
Burnley Burnley Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
0 2
TTG 21/03/26 08:45
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Liverpool Liverpool
2 1
TTG 14/03/26 11:00
Sunderland Sunderland Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
0 1
TTG 04/03/26 14:30
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Arsenal Arsenal
0 1
TTG 01/03/26 09:00
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Nottingham Forest Nottingham Forest
2 1
TTG 21/02/26 10:00
Brentford Brentford Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
0 2

Brighton&Hove Albion Lịch thi đấu

17/05/26 10:00
Leeds United Leeds United Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
24/05/26 11:00
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Manchester United Manchester United

Brighton&Hove Albion Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 36 24 7 5 68:26 42 79
2 36 23 8 5 75:32 43 77
3 36 18 11 7 63:48 15 65
4 37 18 8 11 54:48 6 62
5 37 17 8 12 62:52 10 59
6 36 13 16 7 56:52 4 55
7 36 14 11 11 52:42 10 53
8 36 14 9 13 52:49 3 51
9 36 13 10 13 55:49 6 49
10 36 13 10 13 46:46 0 49
11 36 14 6 16 44:50 -6 48
12 36 12 12 12 37:46 -9 48
13 36 13 7 16 50:52 -2 46
14 36 10 14 12 48:53 -5 44
15 36 11 11 14 38:47 -9 44
16 36 11 10 15 45:47 -2 43
17 36 9 11 16 46:55 -9 38
18 36 9 9 18 42:62 -20 36
19 36 4 9 23 37:73 -36 21
20 36 3 9 24 25:66 -41 18
  • Champions League
  • UEFA Europa League
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Brighton&Hove Albion Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hà Lan 23 193 36 - - 3 - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Anh 34 192 31 1 - 10 - 2
Hà Lan 34 182 23 1 - 5 - 15

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng
Brighton&Hove Albion
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Brighton&Hove Albion
  • Viết tắt:
    BRI
  • Giám đốc:
    Hurzeler, Fabian
  • Sân vận động:
    American Express Community Stadium
Brighton&Hove Albion
giải đấu